imperator
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˌɪm.pə.ˈrɑː.tɜː/
Danh từ
imperator (sử học) la-mâ /ˌɪm.pə.ˈrɑː.tɜː/
- Impêrato, thống soái.
- Hoàng đế.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “imperator”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Uzbek
[sửa]Danh từ
imperator