implicite
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pli.sit/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | implicite /ɛ̃.pli.sit/ |
implicites /ɛ̃.pli.sit/ |
| Giống cái | implicite /ɛ̃.pli.sit/ |
implicites /ɛ̃.pli.sit/ |
implicite /ɛ̃.pli.sit/
- Ẩn, ngầm.
- Condition implicite — điều kiện ngầm
- Fonction implicite — (toán học) hàm ẩn
- Hoàn toàn, tuyệt đối.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “implicite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)