exprès
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.spʁɛ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | exprès /ɛk.spʁɛ/ |
exprès /ɛk.spʁɛ/ |
| Giống cái | expresse /ɛk.spʁɛs/ |
expresses /ɛk.spʁɛs/ |
exprès /ɛk.spʁɛ/
- Rõ ràng, dứt khoát (giống cái expresse).
- Ordre exprès — mệnh lệnh rõ ràng
- Défense expresse — sự nghiêm cấm
- (Không đổi) Giao ngay, phát ngay.
- Lettre exprès — thư phát ngay
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| exprès /ɛk.spʁɛ/ |
exprès /ɛk.spʁɛ/ |
exprès gđ /ɛk.spʁɛ/
Phó từ
exprès /ɛk.spʁɛ/
- Cố ý.
- Faire exprès — cố ý làm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “exprès”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)