impopulaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pɔ.py.lɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | impopulaire /ɛ̃.pɔ.py.lɛʁ/ |
impopulaires /ɛ̃.pɔ.py.lɛʁ/ |
| Giống cái | impopulaire /ɛ̃.pɔ.py.lɛʁ/ |
impopulaires /ɛ̃.pɔ.py.lɛʁ/ |
impopulaire /ɛ̃.pɔ.py.lɛʁ/
- Không hợp lòng dân; không được lòng dân.
- Loi impopulaire — đạo luật không hợp lòng dân
- Fonctionnaire impopulaire — viên chức không được lòng dân
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impopulaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)