importunate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪm.ˈpɔr.tʃə.nət/
Tính từ
importunate /ɪm.ˈpɔr.tʃə.nət/
- Quấy rầy, nhũng nhiễu; đòi dai, nài nỉ.
- Thúc bách (công việc... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “importunate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)