impressionistic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪm.ˌprɛ.ʃə.ˈnɪs.tɪk/
Tính từ
impressionistic /ˌɪm.ˌprɛ.ʃə.ˈnɪs.tɪk/
- (Thuộc) Chủ nghĩa ấn tượng.
- (Thuộc) Trường phái ấn tượng.
- an impressionistic painting — một bức hoạ thuộc trường phái ấn tượng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impressionistic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)