Bước tới nội dung

imprimer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɛ̃.pʁi.me/

Ngoại động từ

[sửa]

imprimer ngoại động từ /ɛ̃.pʁi.me/

  1. In.
    Imprimer ses pas dans la neige — in dấu chân trên tuyết
    Imprimer un livre — in một cuốn sách
    Imprimer un tissu — in vải hoa
  2. (Truyền) Một chuyển động.
    Imprimer un mouvement à une machine — truyền một chuyển động cho máy
  3. In sâu, ghi, khắc.
    Imprimer la haine dans le cœur de quelqu'un — in sâu mối thù vào lòng ai
  4. Sơn nền.
    Imprimer une boiserie — sơn nền một đồ gỗ
    imprimer quelqu'un — xuất bản sách cho ai

Tham khảo

[sửa]