Bước tới nội dung

impugnable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪm.ˈpjuː.nə.bᵊl/

Tính từ

impugnable /ɪm.ˈpjuː.nə.bᵊl/

  1. Có thể công kích, có thể bài bác.
  2. Có thể đặt thành vấn đề nghi ngờ, có thể nghi vấn.

Tham khảo