Bước tới nội dung

impunément

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.py.ne.mɑ̃/

Phó từ

impunément /ɛ̃.py.ne.mɑ̃/

  1. Không bị trừng phạt.
    Voler impunément — ăn trộm mà không bị trừng phạt
  • không hại gì, không hề gì
  • (từ cũ; nghĩa cũ) không trả đũa, không trả thù

    Tham khảo