impunément
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.py.ne.mɑ̃/
Phó từ
impunément /ɛ̃.py.ne.mɑ̃/
- Không bị trừng phạt.
- Voler impunément — ăn trộm mà không bị trừng phạt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impunément”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)