impureness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪm.ˈpjʊr.nəs/
Danh từ
impureness /ˌɪm.ˈpjʊr.nəs/
- Sự không trong sạch, sự không tinh khiết; sự dơ bẩn, sự ô uế ((cũng) impurity).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impureness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)