inactive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈæk.tɪv/
Tính từ
inactive (so sánh hơn more inactive, so sánh nhất most inactive)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inactive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)