inanimé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực inanimé
/i.na.ni.me/
inanimés
/i.na.ni.me/
Giống cái inanimée
/i.na.ni.me/
inanimées
/i.na.ni.me/

inanimé /i.na.ni.me/

  1. Vô sinh.
    Matière inanimée — chất vô sinh
  2. Vô tri.
    Objet inanimé — vật vô tri
  3. Bất tỉnh.
    Tomber inanimé — ngã bất tỉnh

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]