inanimé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.na.ni.me/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inanimé /i.na.ni.me/ |
inanimés /i.na.ni.me/ |
| Giống cái | inanimée /i.na.ni.me/ |
inanimées /i.na.ni.me/ |
inanimé /i.na.ni.me/
- Vô sinh.
- Matière inanimée — chất vô sinh
- Vô tri.
- Objet inanimé — vật vô tri
- Bất tỉnh.
- Tomber inanimé — ngã bất tỉnh
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inanimé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)