animé
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
animé
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “animé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ni.me/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | animé /a.ni.me/ |
animés /a.ni.me/ |
| Giống cái | animée /a.ni.me/ |
animées /a.ni.me/ |
animé /a.ni.me/
- Sống, có hoạt động.
- Être animé — vật sống, sinh vật
- Dessin animé — hoạt họa
- Náo nhiệt.
- Rue animée — đường phố náo nhiệt
- Sôi nổi.
- Discussion animée — cuộc thảo luận sôi nổi
- Linh lợi, linh hoạt.
- Physionomie animée — vẻ mặt linh lợi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “animé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)