Bước tới nội dung

incantatory

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

incantatory

  1. (Thuộc) Câu thần chú.
  2. (Thuộc) Sự niệm thần chú.
  3. (Thuộc) Bùa.
  4. (Thuộc) Bùa phép, (thuộc) ngải.

Tham khảo