incarné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kaʁ.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | incarné /ɛ̃.kaʁ.ne/ |
incarnés /ɛ̃.kaʁ.ne/ |
| Giống cái | incarnée /ɛ̃.kaʁ.ne/ |
incarnées /ɛ̃.kaʁ.ne/ |
incarné /ɛ̃.kaʁ.ne/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incarné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)