incassable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực incassable
/ɛ̃.ka.sabl/
incassables
/ɛ̃.ka.sabl/
Giống cái incassable
/ɛ̃.ka.sabl/
incassables
/ɛ̃.ka.sabl/

incassable /ɛ̃.ka.sabl/

  1. Không vỡ (được).
    Verre incassable — thủy tinh không vỡ

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]