incivil
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.si.vil/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | incivil /ɛ̃.si.vil/ |
incivils /ɛ̃.si.vil/ |
| Giống cái | incivil /ɛ̃.si.vil/ |
incivils /ɛ̃.si.vil/ |
incivil /ɛ̃.si.vil/
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Vô lễ, bất lịch sự.
- Il serait incivil de vous recevoir ici — tiếp ông ở đây e là bất lịch sự
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incivil”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)