civil
Giao diện
Xem thêm: Civil
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
civil ( không so sánh được)
- (Thuộc) công dân.
- civil rights — quyền công dân
- (Thuộc) thường dân (trái với quân đội).
- (Thuộc) Bên đời (trái với bên đạo).
- civil marriage — cuộc kết hôn không theo lễ nghi tôn giáo
- (Luật pháp) hộ (thuộc) dân sự (trái với hình).
- civil law — luật hộ, luật dân sự
- Lễ phép, lễ độ, lịch sự.
- Thường.
- civil day — ngày thường (trái với ngày thiên văn)
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), chương CIVIL, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.vil/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | civil /si.vil/ |
civils /si.vil/ |
| Giống cái | civile /si.vil/ |
civiles /si.vil/ |
civil /si.vil/
- (Thuộc) Công dân.
- (Thuộc) Dân chính, (thuộc) dân sự.
- Droit civil — luật dân sự
- Code civil — bộ dân luật
- (Thuộc) Thường dân (trái với quân đội).
- (Thuộc) Bên đời (trái với bên đạo).
- Thường.
- Année civile — năm thường (trái với năm thiên văn)
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nhã nhặn, lịch thiệp.
- état civil — hộ tịch
- guerre civile — nội chiến
- mort civile — sự tước vĩnh viễn công quyền
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| civil /si.vil/ |
civils /si.vil/ |
civil gđ /si.vil/
- Thường dân (đối với quân đội... ).
- (Việc) Dân sự.
- en civil — mặc đồ xivin, mặc quần áo thường dân (chứ không phải quân đội...)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), chương CIVIL, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɪvəl
- Vần:Tiếng Anh/ɪvəl/2 âm tiết
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Luật pháp
- Tiếng Anh Ấn Độ
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Pháp
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Pháp