Bước tới nội dung

honnête

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Pháp (Paris)
Canada (Montréal)

(Tiêu chuẩn)

Canada (Montréal)

(Thông tục)

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực honnête
/ɔ.nɛt/
honnêtes
/ɔ.nɛt/
Giống cái honnête
/ɔ.nɛt/
honnêtes
/ɔ.nɛt/

honnête /ɔ.nɛt/

  1. Lương thiện, trung thực, đứng đắn, chính trực.
    Un homme honnête — Một người lương thiện
    Des propos honnêtes — Những lời nói đứng đắn
  2. Trinh tiết, (có) đức hạnh.
    Femme honnête — Phụ nữ đức hạnh
  3. (Từ cũ; nghĩa cũ, thường mỉa mai) Lịch sự.
    Merci, vous êtes bien honnête. — Cảm ơn, bạn lịch sự lắm.
  4. Xứng đáng; tạm được; phải chăng.
    Récompense honnête — Phần thưởng xứng đáng
    Honnête homme — Người quân tử, người phong nhã

Trái nghĩa

Danh từ

Số ít Số nhiều
honnête
/ɔ.nɛt/
honnêtes
/ɔ.nɛt/

honnête /ɔ.nɛt/

  1. Điều lương thiện, điều chính trực.

Tham khảo