inclined plane
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
inclined plane (số nhiều inclined planes)
- Mặt phẳng nghiêng.
- Laura has rolled on an inclined plane (Laura lâm tình trạng suy sụp).
inclined plane (số nhiều inclined planes)
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |