inclined plane

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

inclined plane (số nhiều inclined planes)

  1. Mặt phẳng nghiêng.
    Laura has rolled on an inclined plane (Laura lâm tình trạng suy sụp).