incolore
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kɔ.lɔʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | incolore /ɛ̃.kɔ.lɔʁ/ |
incolores /ɛ̃.kɔ.lɔʁ/ |
| Giống cái | incolore /ɛ̃.kɔ.lɔʁ/ |
incolores /ɛ̃.kɔ.lɔʁ/ |
incolore /ɛ̃.kɔ.lɔʁ/
- Không màu.
- Verre incolore — thủy tinh không màu
- Nhạt, nhạt nhẽo.
- Style incolore — lời văn nhạt nhẽo
- Không rõ nét, lừng chừng.
- Opinions incolores — ý kiến lừng chừng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incolore”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)