incombustible
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.kəm.ˈbəs.tə.bəl/
| [ˌɪn.kəm.ˈbəs.tə.bəl] |
Tính từ
incombustible /ˌɪn.kəm.ˈbəs.tə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incombustible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kɔ̃.bys.tibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | incombustible /ɛ̃.kɔ̃.bys.tibl/ |
incombustibles /ɛ̃.kɔ̃.bys.tibl/ |
| Giống cái | incombustible /ɛ̃.kɔ̃.bys.tibl/ |
incombustibles /ɛ̃.kɔ̃.bys.tibl/ |
incombustible /ɛ̃.kɔ̃.bys.tibl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incombustible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)