incongruité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kɔ̃.ɡʁy.i.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| incongruité /ɛ̃.kɔ̃.ɡʁy.i.te/ |
incongruités /ɛ̃.kɔ̃.ɡʁy.i.te/ |
incongruité gc /ɛ̃.kɔ̃.ɡʁy.i.te/
- Tính bất lịch sự.
- Điều bất lịch sự.
- Dire des incongruités — nói những điều bất lịch sự
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “incongruité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)