inconsolable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.kən.ˈsoʊ.lə.bəl/
Tính từ
inconsolable /ˌɪn.kən.ˈsoʊ.lə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inconsolable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kɔ̃.sɔ.labl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inconsolable /ɛ̃.kɔ̃.sɔ.labl/ |
inconsolables /ɛ̃.kɔ̃.sɔ.labl/ |
| Giống cái | inconsolable /ɛ̃.kɔ̃.sɔ.labl/ |
inconsolables /ɛ̃.kɔ̃.sɔ.labl/ |
inconsolable /ɛ̃.kɔ̃.sɔ.labl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inconsolable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)