incrimination
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˌkrɪ.mə.ˈneɪ.ʃən/
Danh từ
incrimination /ɪn.ˌkrɪ.mə.ˈneɪ.ʃən/
- Sự buộc tội; sự đổ tội, sự đổ trách nhiệm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incrimination”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)