incubus

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

incubus số nhiều incubuses, incubi /ˈɪŋ.kjə.bəs/

  1. Bóng đè.
  2. Cơn ác mộng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Tham khảo[sửa]