incumbrance
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
incumbrance
- Gánh nặng.
- without encumbrance — không có gánh nặng gia đình, không có con
- Sự phiền toái, điều phiền toái.
- Sự trở ngại, sự cản trở; điều trở ngại, điều cản tr.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incumbrance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)