indéchiffrable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.de.ʃi.fʁabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | indéchiffrable /ɛ̃.de.ʃi.fʁabl/ |
indéchiffrables /ɛ̃.de.ʃi.fʁabl/ |
| Giống cái | indéchiffrable /ɛ̃.de.ʃi.fʁabl/ |
indéchiffrables /ɛ̃.de.ʃi.fʁabl/ |
indéchiffrable /ɛ̃.de.ʃi.fʁabl/
- Không đọc ra, khó đọc.
- Ecriture indéchiffrable — chữ viết khó đọc
- Khó hiểu, khó đoán.
- Regard indéchiffrable — cái nhìn khó hiểu
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “indéchiffrable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)