Bước tới nội dung

indecomposable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪn.ˌdi.kəm.ˈpoʊ.zə.bəl/

Tính từ

indecomposable (vật lý), (hoá học) /ˌɪn.ˌdi.kəm.ˈpoʊ.zə.bəl/

  1. Không thể phân tích, không thể phân ly.
  2. Không thể phân hu.

Tham khảo