Bước tới nội dung

indefeasible

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈfi.zə.bəl/

Tính từ

indefeasible /.ˈfi.zə.bəl/

  1. (Pháp lý) Không thể huỷ bỏ, không thể thủ, vĩnh viễn.
    indefeasible right — quyền vĩnh viễn, quyền không thể thủ tiêu được

Tham khảo