Bước tới nội dung

indemnitaire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Tính từ

indemnitaire

  1. (Có tính chất) Bồi thường.
    Allocation indemnitaire — trợ cấp bồi thường

Danh từ

indemnitaire

  1. (Luật học, pháp lý) Người được bồi thường.

Tham khảo