indemnitaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
indemnitaire
- (Có tính chất) Bồi thường.
- Allocation indemnitaire — trợ cấp bồi thường
Danh từ
indemnitaire
- (Luật học, pháp lý) Người được bồi thường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indemnitaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)