indurate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.də.rət/
Ngoại động từ
indurate ngoại động từ /ˈɪn.də.rət/
Nội động từ
indurate nội động từ /ˈɪn.də.rət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indurate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)