Bước tới nội dung

inexcusableness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪ.nɪk.ˈskjuː.zə.bəl.nəs/

Danh từ

inexcusableness /ˌɪ.nɪk.ˈskjuː.zə.bəl.nəs/

  1. Tính không thứ được, tính không bào chữa được.

Tham khảo