Bước tới nội dung

inexorablement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /i.nɛɡ.zɔ.ʁa.blə.mɑ̃/

Phó từ

inexorablement /i.nɛɡ.zɔ.ʁa.blə.mɑ̃/

  1. (Văn học) Không lay chuyển nổi, khắc nghiệt.

Tham khảo