inextirpable
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
inextirpable
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inextirpable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nɛk.stiʁ.pabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inextirpable /i.nɛk.stiʁ.pabl/ |
inextirpable /i.nɛk.stiʁ.pabl/ |
| Giống cái | inextirpable /i.nɛk.stiʁ.pabl/ |
inextirpable /i.nɛk.stiʁ.pabl/ |
inextirpable /i.nɛk.stiʁ.pabl/
- Không thể trừ tiệt.
- Vice inextirpable — tệ xấu không thể trừ tiệt
- (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Không thể nhổ rễ (cây), không thể cắt bỏ (khối u... ).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inextirpable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)