inference

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

inference /ˈɪn.fə.rənts/

  1. Sự suy ra, sự luận ra.
  2. Điều suy ra, điều luận ra; kết luận.

Tham khảo[sửa]