infirmer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.fiʁ.me/
Ngoại động từ
infirmer ngoại động từ /ɛ̃.fiʁ.me/
- Bác, hủy.
- L’expérience a infirmé cette théorie — thực nghiệm đã bác lý thuyết đó
- Infirmer un jugement — (luật học, pháp lý) hủy một bản án
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “infirmer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)