attester
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈtɛs.tɜː/
Danh từ
attester /ə.ˈtɛs.tɜː/
- Xem attest
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “attester”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.tɛs.te/
Ngoại động từ
attester ngoại động từ /a.tɛs.te/
- Chứng nhận, chứng thực.
- Attester un fait — chứng nhận một sự việc
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Viện ra làm chứng.
- J'en atteste le ciel — có trời làm chứng (chứng giám) cho tôi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “attester”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)