inflammabilité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.fla.ma.bi.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inflammabilité /ɛ̃.fla.ma.bi.li.te/ |
inflammabilité /ɛ̃.fla.ma.bi.li.te/ |
inflammabilité gc /ɛ̃.fla.ma.bi.li.te/
- Tính dễ bắt lửa, tính dễ cháy.
- L’inflammabilité de l’essence — tính dễ bắt lửa của dầu xăng
- (Nghĩa bóng) Tính dễ phải lòng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inflammabilité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)