Bước tới nội dung

infrarouge

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.fʁa.ʁuʒ/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực infrarouge
/ɛ̃.fʁa.ʁuʒ/
infrarouges
/ɛ̃.fʁa.ʁuʒ/
Giống cái infrarouge
/ɛ̃.fʁa.ʁuʒ/
infrarouges
/ɛ̃.fʁa.ʁuʒ/

infrarouge /ɛ̃.fʁa.ʁuʒ/

  1. (Vật lý học) Ngoài đỏ, hồng ngoại.
    Rayons infrarouges — tia ngoài đỏ

Danh từ

Số ít Số nhiều
infrarouge
/ɛ̃.fʁa.ʁuʒ/
infrarouges
/ɛ̃.fʁa.ʁuʒ/

infrarouge /ɛ̃.fʁa.ʁuʒ/

  1. (Vật lý học) Tia ngoài đỏ, tia hồng ngoại.

Tham khảo