infrarouge
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.fʁa.ʁuʒ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | infrarouge /ɛ̃.fʁa.ʁuʒ/ |
infrarouges /ɛ̃.fʁa.ʁuʒ/ |
| Giống cái | infrarouge /ɛ̃.fʁa.ʁuʒ/ |
infrarouges /ɛ̃.fʁa.ʁuʒ/ |
infrarouge /ɛ̃.fʁa.ʁuʒ/
- (Vật lý học) Ngoài đỏ, hồng ngoại.
- Rayons infrarouges — tia ngoài đỏ
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| infrarouge /ɛ̃.fʁa.ʁuʒ/ |
infrarouges /ɛ̃.fʁa.ʁuʒ/ |
infrarouge gđ /ɛ̃.fʁa.ʁuʒ/
- (Vật lý học) Tia ngoài đỏ, tia hồng ngoại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “infrarouge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)