inharmoniously
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈmoʊ.ni.əs.li/
Phó từ
inharmoniously /.ˈmoʊ.ni.əs.li/
- Không hài hoà, không cân đối, không nhịp nhàng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inharmoniously”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)