inhumanité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ny.ma.ni.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inhumanité /i.ny.ma.ni.te/ |
inhumanité /i.ny.ma.ni.te/ |
inhumanité gc /i.ny.ma.ni.te/
- (Văn học) Tính vô nhân đạo.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inhumanité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)