inimitable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪ.ˈnɪ.mə.tə.bəl/
Tính từ
inimitable /ˌɪ.ˈnɪ.mə.tə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “inimitable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ni.mi.tabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inimitable /i.ni.mi.tabl/ |
inimitable /i.ni.mi.tabl/ |
| Giống cái | inimitable /i.ni.mi.tabl/ |
inimitable /i.ni.mi.tabl/ |
inimitable /i.ni.mi.tabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “inimitable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)