Bước tới nội dung

ininterrompu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /i.nɛ̃.tɛ.ʁɔ̃.py/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực ininterrompu
/i.nɛ̃.tɛ.ʁɔ̃.py/
ininterrompus
/i.nɛ̃.tɛ.ʁɔ̃.py/
Giống cái ininterrompue
/i.nɛ̃.tɛ.ʁɔ̃.py/
ininterrompues
/i.nɛ̃.tɛ.ʁɔ̃.py/

ininterrompu /i.nɛ̃.tɛ.ʁɔ̃.py/

  1. Không gián đoạn, liên tục.
    Une suite ininterrompue — một dãy liên tục

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]