Bước tới nội dung

injecter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.ʒɛk.te/

Ngoại động từ

injecter ngoại động từ /ɛ̃.ʒɛk.te/

  1. Tiêm, thụt, phụt.
    Injecter du sérum dans les veines — tiêm huyết thanh vào tĩnh mạch
    Injecter de l’eau dans l’oreille — thụt nước vào tai
    Injecter du ciment dans un ouvrage — phụt xi măng vào một công trình

Trái nghĩa

Tham khảo