inlayer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈle.ɪɜː/
Danh từ
inlayer /ˌɪn.ˈle.ɪɜː/
- Xem inlay
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inlayer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
inlayer /ˌɪn.ˈle.ɪɜː/