innbilning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | innbilning | innbilningen |
| Số nhiều | innbilninger | innbilningene |
innbilning gđ
- Chuyện tưởng tượng, ảo tưởng, ảo giác, ảo mộng, mộng tưởng.
- Det er bare innbilning at du har sett et troll.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “innbilning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)