innerve
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
innerve ngoại động từ
- Làm cho có gân cốt, làm cho cứng cáp; làm cho rắn rỏi; kích thích ((cũng) innervate).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “innerve”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)