innkassere
Giao diện
Tiếng Na Uy
Động từ
| Dạng | |
| Nguyên mẫu | å innkassere |
| Hiện tại chỉ ngôi | innkasserer |
| Quá khứ | innkasserte |
| Động tính từ quá khứ | innkassert |
| Động tính từ hiện tại | — |
innkassere
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “innkassere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)