Bước tới nội dung

inoccupé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /i.nɔ.ky.pe/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực inoccupé
/i.nɔ.ky.pe/
inoccupés
/i.nɔ.ky.pe/
Giống cái inoccupée
/i.nɔ.ky.pe/
inoccupées
/i.nɔ.ky.pe/

inoccupé /i.nɔ.ky.pe/

  1. Không có người ở, trống.
    Maison inoccupée — nhà không có người ở
    Terrain inculte et inoccupé — đám đất hoang trống
  2. Rảnh rỗi.
    Personne inoccupée — người rảnh rỗi

Tham khảo

[sửa]